gratuit
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡʁa.tɥi/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | gratuit /ɡʁa.tɥi/ |
gratuits /ɡʁa.tɥi/ |
| Giống cái | gratuite /ɡʁa.tɥit/ |
gratuites /ɡʁa.tɥit/ |
gratuit /ɡʁa.tɥi/
- Không lấy tiền, không mất tiền, cho không.
- Ecole gratuite — trường học không lấy tiền
- Don gratuit — vật tặng không
- Vô cớ; không bằng cứ.
- Injure gratuite — câu chửi vô cớ
- Supposition gratuite — giả thiết không bằng cứ
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Văn học) Vô tư.
- Eloges gratuits — những lời khen ngợi vô tư
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gratuit”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)