lumbar
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈləm.bɜː/
Tính từ
lumbar /ˈləm.bɜː/
- (Thuộc) Thắt lưng; ngang lưng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lumbar”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)