luminosité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ly.mi.nɔ.zi.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| luminosité /ly.mi.nɔ.zi.te/ |
luminosités /ly.mi.nɔ.zi.te/ |
luminosité gc /ly.mi.nɔ.zi.te/
- Sự sáng.
- La luminosité du ciel — sự sáng của bầu trời
- Độ sáng.
- Luminosité d’une étoile — độ sáng của một ngôi sao
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “luminosité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)