lunisolar
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- Vần: -əʊlə(ɹ)
Tính từ
[sửa]lunisolar (không so sánh được)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “lunisolar”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Tính từ
[sửa]lunisolar (số nhiều lunisolares)
Đọc thêm
[sửa]- Seco, Manuel; Andrés, Olimpia; Ramos, Gabino (2023), “lunisolar”, trong Diccionario del español actual (bằng tiếng Tây Ban Nha), ẩn bản 3 kỹ thuật số, Fundación BBVA