lux
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /lʌks/
Danh từ
lux /lʌks/
- (Vật lý) Luxơ (đơn vị chiếu sáng).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /lyks/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| lux /lyks/ |
lux /lyks/ |
lux gđ /lyks/
- (Vật lý học) Luxơ (đơn vị độ rọi).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
