luxuriant
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.i.ənt/
Tính từ
luxuriant /.i.ənt/
- Sum sê, um tùm.
- Phong phú, phồn thịnh.
- Hoa mỹ (văn).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “luxuriant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /lyk.sy.ʁjɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | luxuriant /lyk.sy.ʁjɑ̃/ |
luxuriants /lyk.sy.ʁjɑ̃/ |
| Giống cái | luxuriante /lyk.sy.ʁjɑ̃t/ |
luxuriantes /lyk.sy.ʁjɑ̃t/ |
luxuriant /lyk.sy.ʁjɑ̃/
- Sum sê, um tùm.
- Végétation luxuriante — cây cối sum sê
- Phong phú.
- Imagination luxuriante — sức tưởng tượng phong phú
Trái nghĩa
- Pauvre, sec
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “luxuriant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)