lymfe

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít lymfe lymfen
Số nhiều lymfer lymfene

lymfe

  1. (Y) Bạch huyết.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]