Bước tới nội dung

mâche

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
mâche
/maʃ/
mâche
/maʃ/

mâche gc /maʃ/

  1. (Thực vật học) Rau mát.

Tham khảo