måke
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | måke | måka, måken |
| Số nhiều | måker | måkene |
måke gđc
Phương ngữ khác
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | måke | måka, måken |
| Số nhiều | måker | måkene |
måke gđc
Từ dẫn xuất
Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å måke |
| Hiện tại chỉ ngôi | måker |
| Quá khứ | måka, måket, måkte |
| Động tính từ quá khứ | måka, måket, måkt |
| Động tính từ hiện tại | — |
måke
- Xúc (bằng xẻng, xuồng).
- Jeg stod tidlig opp og måket snø.
- å måke inn penger — Vơ, vùa tiền vào.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “måke”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)