médisance
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /me.di.zɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| médisance /me.di.zɑ̃s/ |
médisances /me.di.zɑ̃s/ |
médisance gc /me.di.zɑ̃s/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “médisance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)