Bước tới nội dung

mélèze

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Danh từ

Số ít Số nhiều
mélèze
/me.lɛz/
mélèzes
/me.lɛz/

mélèze

  1. (Thực vật học) Cây thông rụng .

Tham khảo