méningite
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /me.nɛ̃.ʒit/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| méningite /me.nɛ̃.ʒit/ |
méningites /me.nɛ̃.ʒit/ |
méningite gc /me.nɛ̃.ʒit/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “méningite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)