Bước tới nội dung

méningite

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /me.nɛ̃.ʒit/

Danh từ

Số ít Số nhiều
méningite
/me.nɛ̃.ʒit/
méningites
/me.nɛ̃.ʒit/

méningite gc /me.nɛ̃.ʒit/

  1. (Y học) Viêm màng não.

Tham khảo