mésentente
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /me.zɑ̃.tɑ̃t/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mésentente /me.zɑ̃.tɑ̃t/ |
mésententes /me.zɑ̃.tɑ̃t/ |
mésentente gc /me.zɑ̃.tɑ̃t/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mésentente”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)