métacarpien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /me.ta.kaʁ.pjɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | métacarpien /me.ta.kaʁ.pjɛ̃/ |
métacarpiens /me.ta.kaʁ.pjɛ̃/ |
| Giống cái | métacarpien /me.ta.kaʁ.pjɛ̃/ |
métacarpiens /me.ta.kaʁ.pjɛ̃/ |
métacarpien /me.ta.kaʁ.pjɛ̃/
- Xem métacarpe
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| métacarpien /me.ta.kaʁ.pjɛ̃/ |
métacarpiens /me.ta.kaʁ.pjɛ̃/ |
métacarpien gđ /me.ta.kaʁ.pjɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “métacarpien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)