machete

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

machete

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

machete /mə.ˈʃɛ.ti/

  1. Dao rựa (để chặt mía).
  2. Dao (dùng làm vũ khí).

Tham khảo[sửa]