Bước tới nội dung

machete

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

machete

Cách phát âm

  • IPA: /mə.ˈʃɛ.ti/

Danh từ

machete /mə.ˈʃɛ.ti/

  1. Dao rựa (để chặt mía).
  2. Dao (dùng làm vũ khí).
  3. Mã tấu (dùng làm vũ khí).

Tham khảo