madrileño

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ Madrid + -eño.

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đức madrileño madrileños
Giống cái madrileña madrileñas

madrileño

  1. (thuộc) Thành phố Madrid, Tây Ban Nha.

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực madrileño madrileños
Giống cái madrileña madrileñas

madrileño

  1. Người thành phố Madrid, Tây Ban Nha.