Bước tới nội dung

magaziny

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

magaziny

  1. (Thuộc) Cách viết tạp chí.
  2. Khá nông cạn, khá hời hợt (như để đăng tạp chí).

Tham khảo