mager
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | mager |
| gt | magert | |
| Số nhiều | magre | |
| Cấp | so sánh | magrere |
| cao | magrest | |
mager
- L. Ốm, gầy, gầy gò, gầy còm.
- en mager ulv
- et magert flyktningebarn
- et magert ansikt
- Có ít chất béo.
- Han kunne bare spise magert kjøtt.
- Cằn cỗi, không phì nhiêu, không màu mỡ.
- Gården gav lite avkastning, for jorda var mager.
- Kém cõi, tầm thường, khô khan, yếu kém.
- en mager trøst
- et magert resultat/utbytte
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mager”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)