magique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ma.ʒik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | magique /ma.ʒik/ |
magiques /ma.ʒik/ |
| Giống cái | magique /ma.ʒik/ |
magiques /ma.ʒik/ |
magique /ma.ʒik/
- Xem magie 1
- Paroles magiques — lời ma thuật
- Thần diệu.
- Pinceau magique — ngọn bút thần diệu
- Baguette magique — đũa thần.
- carré magique — (toán học) ma phương
- lanterne magique — ảo đăng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “magique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)