naturel

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực naturel
/na.ty.ʁɛl/
naturels
/na.ty.ʁɛl/
Giống cái naturelle
/na.ty.ʁɛl/
naturelles
/na.ty.ʁɛl/

naturel

  1. Tự nhiên.
    Couleur naturelle — màu tự nhiên
  2. Bẩm sinh.
    Bonté naturelle — tính tốt bẩm sinh
  3. Đương nhiên, tất nhiên.
    échec naturel — sự thất bại đương nhiên
    besoins naturels — sự ỉa đái
    enfant naturel — con (đẻ) hoang
    histoire naturelle — xem histoire
    mort naturelle — chết bệnh; chết già
    parties naturelles — bộ phận sinh dục
    sciences naturelles — tự nhiên học

Trái nghĩa[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
naturel
/na.ty.ʁɛl/
naturels
/na.ty.ʁɛl/

naturel

  1. Bản tính.
    Le naturel de l’homme — bản tính của con người
  2. Tính tự nhiên, vẻ tự nhiên.
    Diction qui manque de naturel — cách nói thiếu tự nhiên
    Tableau qui manque de naturel — bức tranh thiếu vẻ tự nhiên
  3. Thổ dân, người bản xứ.
    au naturel — không gia vị
    Bœuf au naturel — món thịt bò không gia vị+ (từ cũ, nghĩa cũ) theo mẫu tự nhiên (vẽ mô tả...)

Tham khảo[sửa]