magnétomètre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ma.ɲe.tɔ.mɛtʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| magnétomètre /ma.ɲe.tɔ.mɛtʁ/ |
magnétomètre /ma.ɲe.tɔ.mɛtʁ/ |
magnétomètre gđ /ma.ɲe.tɔ.mɛtʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “magnétomètre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)