Bước tới nội dung

magnetofluiddynamics

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌni.toʊ.ˌfluː.ə.dɑɪ.ˈnæ.mɪks/

Danh từ

magnetofluiddynamics /.ˌni.toʊ.ˌfluː.ə.dɑɪ.ˈnæ.mɪks/

  1. Điện từ thủy động học.

Tham khảo