Bước tới nội dung

magnetostriction

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈstrɪk.ʃən/

Danh từ

magnetostriction /.ˈstrɪk.ʃən/

  1. Hiện tượng từ giảo.

Tham khảo