Bước tới nội dung

magnific

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /mæɡ.ˈnɪ.fɪk/

Tính từ

magnific /mæɡ.ˈnɪ.fɪk/

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) Lộng lẫy, tráng lệ, nguy nga, vĩ đại.

Tham khảo