nguy nga
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ŋwi˧˧ ŋaː˧˧ | ŋwi˧˥ ŋaː˧˥ | ŋwi˧˧ ŋaː˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ŋwi˧˥ ŋaː˧˥ | ŋwi˧˥˧ ŋaː˧˥˧ | ||
Từ nguyên
Tính từ
nguy nga
- Nói một công trình kiến trúc cao to, lộng lẫy.
- Các lâu đài nguy nga, tráng lệ xây dựng từ bao nhiêu đời (Nguyễn Huy Tưởng)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “nguy nga”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)