maisonnette
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mɛ.zɔ.nɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| maisonnette /mɛ.zɔ.nɛt/ |
maisonnettes /mɛ.zɔ.nɛt/ |
maisonnette gc /mɛ.zɔ.nɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “maisonnette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)