majesté
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ma.ʒɛs.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| majesté /ma.ʒɛs.te/ |
majestés /ma.ʒɛs.te/ |
majesté gc /ma.ʒɛs.te/
- Vẻ uy nghi, vẻ uy nghiêm, vẻ oai vệ.
- Démarche pleine de majesté — dáng đi đầy oai vệ
- Tước hiệu vua.
- Sa Majesté — Bệ hạ
- Sa Majesté Catholique — vua Tây Ban Nha
- Sa Majesté Très Chrétienne — vua Pháp
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “majesté”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)