make-ready

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

make-ready /ˈmeɪk.ˈrɛ.di/

  1. Sự điều chỉnh khuôn in.
  2. Sự đúc khuôn chữ.

Tham khảo[sửa]