Bước tới nội dung

maksimum

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít maksimum maksimumet
Số nhiều maksima maksimaene

maksimum gđ

  1. Số, lượng, điểm cao nhất, tối đa, cực đại.
    Temperaturen nådde i dag et maksimum på 25 grader C.
  2. Cao nhất, tối đa, cực đại.
    Denne bussen tar maksimum 40 passasjerer.

Tham khảo