malachite
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmæ.lə.ˌkɑɪt/
Danh từ
malachite /ˈmæ.lə.ˌkɑɪt/
- (Khoáng chất) Malachit.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “malachite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ma.la.kit/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| malachite /ma.la.kit/ |
malachite /ma.la.kit/ |
malachite gc /ma.la.kit/
- (Khoáng vật học) Malachit.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “malachite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)