malfeasance
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌmæl.ˈfi.zᵊnts/
Danh từ
malfeasance /ˌmæl.ˈfi.zᵊnts/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Pháp lý) Hành động phi pháp, hành động bất lương.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “malfeasance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)