malingre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ma.lɛ̃ɡʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | malingre /ma.lɛ̃ɡʁ/ |
malingres /ma.lɛ̃ɡʁ/ |
| Giống cái | malingre /ma.lɛ̃ɡʁ/ |
malingres /ma.lɛ̃ɡʁ/ |
malingre /ma.lɛ̃ɡʁ/
- Ốm yếu.
- Un enfant malingre — đứa trẻ ốm yếu
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “malingre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)