malleability

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

malleability

  1. Tính dễ dát mỏng, tính dễ uốn.
  2. (Nghĩa bóng) Tính dễ bảo.

Tham khảo[sửa]