mandoline
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
mandoline
- (Âm nhạc) Đàn măng-ddô-lin.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mandoline”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mɑ̃.dɔ.lin/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mandoline /mɑ̃.dɔ.lin/ |
mandolines /mɑ̃.dɔ.lin/ |
mandoline gc /mɑ̃.dɔ.lin/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mandoline”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)