mangrove
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈmæn.ˌɡroʊv/
Danh từ
mangrove /ˈmæn.ˌɡroʊv/
- (Thực vật học) Cây đước.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mangrove”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mɑ̃.ɡʁɔv/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mangrove /mɑ̃.ɡʁɔv/ |
mangroves /mɑ̃.ɡʁɔv/ |
mangrove gc /mɑ̃.ɡʁɔv/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mangrove”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)