mannekeng
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | mannekeng | mannekengen |
| Số nhiều | mannekenger | mannekengene |
mannekeng gđ
- Người mẫu trình diễn thời trang.
- Mannekenger viser klær.
Từ dẫn xuất
- (1) mannekeng oppvisning gđ: Sự, buổi trình diễn thời trang.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “mannekeng”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)