mannequin
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmæ.nɪ.kən/
Danh từ
mannequin /ˈmæ.nɪ.kən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mannequin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /man.kɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mannequin /man.kɛ̃/ |
mannequins /man.kɛ̃/ |
mannequin gđ /man.kɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mannequin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)