manslaughter
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmæn.ˌslɔ.tɜː/
Danh từ
manslaughter /ˈmæn.ˌslɔ.tɜː/
- Tội giết người.
- (Pháp lý) Tội ngộ sát.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “manslaughter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)