Bước tới nội dung

manslaughter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmæn.ˌslɔ.tɜː/

Danh từ

manslaughter /ˈmæn.ˌslɔ.tɜː/

  1. Tội giết người.
  2. (Pháp lý) Tội ngộ sát.

Tham khảo