mantilla
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /mæn.ˈti.jə/
Danh từ
mantilla /mæn.ˈti.jə/
- Khăn vuông, khăn choàng (của phụ nữ Y và Tây-ban-nha).
- Áo khoác ngắn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mantilla”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)