market clearing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: / ˈklɪ.riɳ/
Danh từ
market clearing / ˈklɪ.riɳ/
- (Kinh tế học) Điểm thị trường bán sạch.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “market clearing”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)