marline

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

marline

  1. (Hàng hải) Thừng bện, sợi đôi.

Tham khảo[sửa]