Bước tới nội dung

mastite

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
mastite
/mas.tit/
mastite
/mas.tit/

mastite gc /mas.tit/

  1. (Y học) Viêm .

Tham khảo