mastoiditis

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

mastoiditis /ˌmæs.ˌtɔɪ.ˈdɑɪ.təs/

  1. Chứng viêm xương chũm.

Tham khảo[sửa]