matchlock

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

matchlock /.ˌlɑːk/

  1. (Sử học) Súng hoả mai.

Tham khảo[sửa]