math

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

math (không đếm được)

  1. (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (thuộc) Toán học.

Đồng nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]