Bước tới nội dung

mathematics

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

mathematics (không đếm được)

  1. Môn toán, toán học.
    pure mathematicstoán học thuần tuý
    applied mathematicstoán học ứng dụng

Tham khảo