matutinal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌmæ.tʃʊ.ˈtɑɪ.nᵊlµ;ù mə.ˈtuːt.nəl/
Tính từ
matutinal /ˌmæ.tʃʊ.ˈtɑɪ.nᵊlµ;ù mə.ˈtuːt.nəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “matutinal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ma.ty.ti.nal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | matutinal /ma.ty.ti.nal/ |
matutinaux /ma.ty.ti.nɔ/ |
| Giống cái | matutinale /ma.ty.ti.nal/ |
matutinales /ma.ty.ti.nal/ |
matutinal /ma.ty.ti.nal/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “matutinal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)