matyti

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Litva[sửa]

Động từ[sửa]

matýti (h.t. n.t.3 mãto, q.k. n.t.3 mãtė)

  1. Xem.