measles

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

measles số nhiều dùng như số ít

  1. (Y học) Bệnh sởi.
  2. (Thú y học) Bệnh gạo lợn.

Tham khảo[sửa]