meed
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmid/
Danh từ
meed (thơ ca) /ˈmid/
- Phần thưởng.
- Phần được hưởng (trong sự khen thưởng).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “meed”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)